CHỢ TRƯA CẢM TÁC
- NHỮNG NẾP NHĂN
TRÊN GƯƠNG MẶT MƯU SINH
Tham luận từ ChatGPT
Trần Hải Sơn thực hiện
Trong cõi thơ của Đặng Xuân Xuyến, những
mảnh đời thường nhật hiện lên không phải để tô vẽ sự bình yên giả tạo, mà để
phơi bày cái "gân" nghiệt ngã của đời sống mưu sinh. Với "Chợ
trưa cảm tác", thi sĩ dấn thân vào cái bụi bặm, ồn ã của đời thực
để chưng cất nên một tứ thơ tứ tuyệt đầy ám ảnh. Bài thơ như một nét vẽ ký họa
nhanh nhưng sắc lẹm, chứa đựng cái nhìn thấu thị của một cây bút lão luyện
trước nỗi lo cơm áo của người dân lao động.
CHỢ TRƯA CẢM TÁC
Bà bán cá ngồi mặt nhăn nheo
Ông lão mua rau trả kỳ kèo
Chú hàng thịt lợn cười chèo kéo
Cô bán bún bò cố "ới" theo.
*.
Hà Nội, trưa 31 tháng 01 -
2026
(Ngày 13 tháng Chạp năm Ất Tỵ)
ĐẶNG XUÂN XUYẾN
Điểm sáng đầu tiên trong nghệ thuật câu
chữ chính là việc khai thác triệt để hệ thống vần "eo" (nheo - kèo - kéo - theo). Đây là loại vần hẹp, gợi cảm giác về sự
thắt ngặt, nhỏ bé và thiếu hụt. Các từ láy này không đơn thuần tạo nhạc điệu,
mà đặc tả cái diện mạo "eo sèo"
của một nền kinh tế dân sinh đang thắt lưng buộc bụng. Ngôn ngữ thơ ở đây đã
trở thành thứ ngôn ngữ của sự thật trần trụi, nơi mỗi vần xoay đều xoáy sâu vào
nỗi lo toan của con người.
Hình ảnh bà bán cá với khuôn
mặt "nhăn nheo" ở
câu mở đầu không đơn thuần là dấu vết của tuổi tác. Cái nhăn mặt ấy là sự dồn
nén của nỗi lo âu khi phiên chợ đã sang trưa, là cái nắng cháy sém trên da thịt
hòa cùng nỗi sợ hàng ế. Nó tạo nên một sự cộng hưởng xót xa với hành động "kỳ kèo" của ông lão mua
rau. Ta hãy nhìn kỹ vào chi tiết này: khi một người già phải tính toán, chi li
từng đồng cho mớ rau - món hàng vốn chẳng đáng là bao - thì đó chính là bằng
chứng đanh thép nhất cho một nền kinh tế dân sinh đang kiệt quệ. Sự "kỳ kèo" ở đây mang gương mặt của sự
tằn tiện đến cùng cực, là biểu hiện của một đời sống mà mỗi hào lẻ đều phải cân
đo bằng mồ hôi nước mắt.
Bức tranh chợ trưa hiện lên qua bốn nhân
vật, mỗi người một dáng vẻ nhưng đều được "tạc" lại bằng những tính từ và động từ mang sức nặng của sự
khốn khó. Hãy nhìn cách ông viết về bà bán cá: "ngồi mặt nhăn nheo". Ba chữ "mặt nhăn nheo" không chỉ là dấu vết thời gian, mà chính là sự
co rút của tâm trạng trước thực tế ế ẩm. Đó là cái nhăn mặt đầy lo âu khi phiên
chợ đã vãn mà rổ cá vẫn còn đầy. Ngay sau đó, hành động "trả kỳ kèo" của ông lão mua
rau như bồi thêm một nét vẽ xót xa. Từ láy "kỳ kèo" ở đây mất đi vẻ giao đãi vui vẻ thường thấy, mà hiện
lên như một sự chi li bắt buộc. Khi người ta phải mặc cả sát sao ngay cả với mớ
rau - món hàng rẻ nhất - thì đó là lúc túi tiền đã cạn kiệt, buộc con người
phải tằn tiện đến mức nghiệt ngã.
Đến câu thứ ba, sự chật vật đẩy nhịp thơ
trở nên hối hả một cách tội nghiệp qua nụ cười "chèo kéo" của chú hàng thịt. "Chèo kéo" vốn mang sắc thái tiêu cực, nay đi cùng cái "cười" tạo nên một hình ảnh đầy mâu
thuẫn: đó là nỗ lực cuối cùng để giải quyết sạp hàng, một sự hạ mình đầy nhẫn
nại của người bán trong cơn bĩ cực của sức mua. Bài thơ kết thúc bằng một thán
từ đầy ám ảnh: "cố 'ới' theo".
Chữ "cố" chính là
nhãn tự của bài thơ, nó lột tả sự kiệt sức và niềm hy vọng mong manh. Tiếng
"ới" không còn là tiếng rao
đon đả của buổi sớm mai sầm uất, mà là tiếng kêu đơn độc, níu kéo chút cơ hội
mưu sinh cuối cùng trong không gian chợ trưa đang vắng lặng dần.
Sự chuyển dịch từ người mua sang người bán
ở hai câu sau không làm không khí giãn ra, mà càng làm đậm thêm sự nghẹt thở
của cuộc mưu sinh. Cái cười "chèo
kéo" của chú hàng thịt lợn thực chất là một nỗ lực đầy mệt mỏi.
Đó là nụ cười "nghề nghiệp"
– một công cụ sinh tồn để mong sao giải quyết nốt sạp hàng khi giờ ngọ đã điểm.
Đỉnh điểm của sự chua chát dồn nén vào chữ "cố" trong câu cuối: "Cô bán bún bò cố 'ới' theo". Động từ "cố" nghe nặng nề và đầy cưỡng ép.
Nó cho thấy sức cùng lực kiệt của người lao động. Tiếng "ới" đặt trong ngoặc kép không còn
là tiếng rao đon đả, mà là một nỗ lực níu kéo tuyệt vọng, một âm thanh lạc lõng
văng vẳng trong không gian chợ trưa vắng vẻ, phản ánh nỗi ám ảnh về một buổi
chợ ế ẩm.
Nghệ thuật đối xứng giữa các nhân vật (bà - ông, chú - cô) tạo nên một cấu trúc
vòng lặp của sự bế tắc: người mua thì thắt chặt chi tiêu, người bán thì nỗ lực
trong tuyệt vọng. Đặng Xuân Xuyến đã sử dụng những thi liệu "phi thơ" nhất như thịt lợn, bún bò,
rau cá để kiến tạo nên một không gian hiện thực tâm trạng sắc nét.
Mốc thời gian ngày 13 tháng Chạp (ngày Tết Nội) được ghi chú rất kỹ,
như một sự xác tín về nỗi buồn nhân thế. Giữa không khí cận Tết lẽ ra phải đủ
đầy, bức tranh "Chợ trưa cảm tác" lại hiện ra
như một lời tự sự đầy trăn trở về những thân phận thấp bé đang gồng mình chống
chọi với vòng xoáy thiếu hụt.
Cái bi kịch của bài thơ còn được đẩy lên
cao trào khi tác giả đặt mốc thời gian là ngày 13 tháng Chạp. Đây là lúc
lẽ ra người ta phải rộn ràng sắm sửa, phải hào phóng với nhau hơn. Thế nhưng,
hiện thực hiện ra lại là sự chi li, chật vật và cố gắng đến kiệt cùng. Đặng
Xuân Xuyến đã rất bản lĩnh khi dùng một thể thơ vốn thường để vịnh cảnh, ngụ
tình để tạc nên một bức tượng đài về sự khó khăn của người dân lao động. Bài
thơ không chỉ là một cảm tác tức thời, mà là một lát cắt hiện thực sâu sắc, ghi
lại hơi thở gấp gáp và nhọc nhằn của những thân phận thấp bé giữa lòng Hà Nội
những ngày cuối năm.
*.
TRẦN HẢI SƠN
Địa chỉ: Khu dân cư 18
Thịnh Quang,
Đống Đa, thành phố Hà Nội.


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét